HSK 1
哥哥
gēge名
anh trai
older brother
我哥哥在大学学习汉语。
Wǒ gēge zài dàxué xuéxí Hànyǔ.
My older brother studies Chinese at university.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
anh trai
older brother
我哥哥在大学学习汉语。
Wǒ gēge zài dàxué xuéxí Hànyǔ.
My older brother studies Chinese at university.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.