HSK 1
叫
jiào动(介)
gọi; tên là; bảo
to shout; to call; to order; to ask
妈妈叫我回家吃饭。
Māma jiào wǒ huí jiā chī fàn.
Mom calls me home for dinner.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (1(4)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.