HSK 7-9
顶尖
dǐngjiān名形
đỉnh cao; hàng đầu
peak; apex; world best; number one
她进入世界顶尖研究团队。
Tā jìn rù shì jiè dǐng jiān yán jiū tuán duì.
She joined a world-leading research team.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.