HSK 7-9
霜
shuāng名
sương giá; kem bôi
frost; white powder or cream spread over a surface; frosting; (skin) cream
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.