HSK 7-9
蓬勃
péngbó形
phồn thịnh; tràn sức sống
vigorous; flourishing; full of vitality
当地旅游业正蓬勃发展。
Dāngdì lǚyóuyè zhèng péngbófāzhǎn.
The local tourism industry is flourishing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.