HSK 7-9
萝卜
luóbo名
củ cải
radish (Raphanus sativus), esp. daikon
奶奶把白萝卜切成了细丝。
Nǎinai bǎ báiluóbo qièchéng le xìsī.
Grandma cut the daikon into thin strips.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.