HSK 7-9
荆棘
jīngjí名
gai góc; bụi gai
thistles and thorns; brambles; thorny undergrowth
山路两旁长满尖锐荆棘。
Shān lù liǎng páng zhǎng mǎn jiān ruì jīng jí.
Sharp brambles grow thickly on both sides of the mountain path.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.