HSK 7-9
牺牲
xīshēng动
hy sinh
to sacrifice one's life; to sacrifice (sth valued); beast slaughtered as a sacrifice
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.