HSK 7-9
焦急
jiāojí形
lo lắng; sốt ruột
anxiety; anxious
家属在手术室外焦急等待。
Jiā shǔ zài shǒu shù shì wài jiāo jí děng dài.
The family waited anxiously outside the operating room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.