HSK 7-9
润
rùn动形
ẩm; làm ẩm
moist; glossy; sleek; to moisten; to lubricate; to embellish; to enhance; profit; remuneration
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.