HSK 7-9
旺
wàng形
thịnh vượng; hưng thịnh
prosperous; flourishing; (of flowers) blooming; (of fire) roaring
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.