HSK 7-9
撤
chè动
rút; bãi bỏ
to remove; to take away
会议结束后请撤下展板。
Huì yì jié shù hòu qǐng chè xià zhǎn bǎn.
Please remove the display boards after the meeting.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.