HSK 7-9
揣
chuāi动
nhét vào; giấu trong áo
to put into (one's pockets, clothes); Taiwan pr. chuǎi
他把钥匙揣进外衣口袋。
Tā bǎ yào shi chuāi jìn wài yī kǒu dai.
He put the key into his coat pocket.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.