HSK 7-9
拿手
náshǒu形
sở trường; giỏi
expert in; good at
红烧鱼是爸爸的拿手菜。
Hóngshāoyú shì bàba de náshǒucài.
Braised fish is Dad's specialty.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.