HSK 7-9
抉择
juézé动
lựa chọn; quyết định
to choose (literary)
毕业去向是她面临的重要抉择。
Bì yè qù xiàng shì tā miàn lín de zhòng yào jué zé.
Her path after graduation is an important choice she faces.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.