HSK 7-9
批判
pīpàn动
phê phán; phê bình
to criticize; critique
研究者批判了那种错误观点。
Yánjiūzhě pīpàn le nàzhǒng cuòwùguāndiǎn.
The researcher criticized that mistaken view.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.