HSK 7-9
扣押
kòuyā动
tạm giữ; thu giữ
to detain; to hold in custody; to distrain; to seize property
警方依法扣押了涉案车辆。
Jǐngfāng yīfǎ kòuyā le shè'àn chēliàng.
The police seized the vehicle involved in the case according to law.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.