HSK 7-9
成年
chéngnián副
quanh năm
to grow to adulthood; fully grown; adult; the whole year
这只小鸟已经成年。
Zhè zhǐ xiǎo niǎo yǐ jīng chéng nián.
This bird has already reached adulthood.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.