HSK 7-9
嫁妆
jiàzhuang名
của hồi môn
dowry
母亲把首饰留作女儿嫁妆。
Mǔ qīn bǎ shou shì liú zuò nǚ ér jià zhuang.
The mother saved the jewelry as her daughter's dowry.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.