HSK 7-9
姜
jiāng名
gừng
ginger; surname Jiang
汤里加了几片新鲜姜。
Tāng lǐ jiā le jǐ piàn xīn xiān jiāng.
Several slices of fresh ginger were added to the soup.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.