HSK 7-9
堆砌
duīqì动
xếp chồng; chắp vá lời văn
lit. to pile up (bricks); to pack; fig. to pad out (writing with fancy phrases); ornate rhetoric
文章堆砌华丽词语反而难懂。
Wén zhāng duī qì huá lì cí yǔ fǎn ér nán dǒng.
The article piles up ornate words and becomes harder to understand.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.