HSK 7-9
吻合
wěnhé形
trùng khớp; phù hợp
to be a good fit; to be identical with; to adjust oneself to; to fit in
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.