HSK 7-9
传单
chuándān名
tờ rơi; truyền đơn
leaflet; flier; pamphlet
志愿者在门口发活动传单。
Zhì yuàn zhě zài mén kǒu fā huó dòng chuán dān.
Volunteers handed out event leaflets at the entrance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.