HSK 7-9
饶
ráo动
tha; tặng thêm
rich; abundant; exuberant; to add for free; to throw in as bonus; to spare; surname Rao
大家决定饶他这一次。
Dàjiā juédìng ráo tā zhè yí cì.
Everyone decided to let him off this time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.