HSK 7-9
镶嵌
xiāngqiàn动
khảm; gắn vào
to inlay; to embed; to set (e.g. a jewel in a ring); tiling
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
khảm; gắn vào
to inlay; to embed; to set (e.g. a jewel in a ring); tiling
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.