HSK 7-9
酝酿
yùnniàng动
ủ men; thai nghén
(of alcohol) to ferment; (of a crisis) to be brewing; to mull over (an issue); to hold exploratory discussions
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.