HSK 7-9
迄今
qìjīn动
đến nay; cho đến hiện tại
so far; to date; until now
该遗址迄今已有千年历史。
Gāi yízhǐ qìjīn yǐyǒu qiānnián lìshǐ.
The site has a history dating back a thousand years.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.