HSK 7-9
辽阔
liáokuò形
rộng lớn; bao la
vast; extensive
辽阔的草原一直伸向天边。
Liáokuò de cǎoyuán yìzhí shēnxiàng tiānbiān.
The vast grassland stretches all the way to the horizon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.