HSK 7-9
辉煌
huīhuáng形
huy hoàng; rực rỡ
splendid; glorious
球队曾经创造辉煌战绩。
Qiú duì céng jīng chuàng zào huī huáng zhàn jì.
The team once achieved a glorious record.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.