HSK 7-9
蹭
cèng动
cọ; ăn ké
to rub against; to walk slowly; (coll.) to freeload
小猫在主人腿边来回蹭。
Xiǎo māo zài zhǔ rén tuǐ biān lái huí cèng.
The kitten rubbed back and forth against its owner's leg.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.