HSK 7-9
豁
huō动
chơi oẳn tù tì bằng tay
opening; stake all; sacrifice; crack; slit
席间几位老人豁拳助兴。
Xí jiān jǐ wèi lǎo rén huō quán zhù xìng.
Several elderly guests played a finger-guessing game for fun during the meal.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.