HSK 7-9
谱
pǔ名动
phổ; bảng
chart; list; table; register
这本家谱记录了家族历史。
Zhèběn jiāpǔ jìlù le jiāzú lìshǐ.
This family register records the family's history.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.