HSK 7-9
诽谤
fěibàng动
phỉ báng; vu khống
to slander; to libel
在网上诽谤他人也要负责。
Zài wǎng shàng fěi bàng tā rén yě yào fù zé.
People must be responsible for slandering others online.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.