HSK 7-9
裹
guǒ动
bọc; gói
to wrap around; bundle; parcel; package; to press into service; to pressgang; to make off with (sth)
母亲用毛毯把孩子裹起来。
Mǔ qīn yòng máo tǎn bǎ hái zi guǒ qǐ lai.
The mother wrapped the child in a blanket.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.