HSK 7-9
蜡
là名
sáp; nến
candle; wax
工匠把热蜡倒进模具。
Gōngjiàng bǎ rè là dàojìn mújù.
The craftsperson poured hot wax into the mold.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.