HSK 7-9
菩萨
púsà名
Bồ Tát
(Buddhism) bodhisattva
这座古寺保存着菩萨石像。
Zhèzuò gǔsì bǎocún zhe púsà shíxiàng.
This ancient temple preserves a stone bodhisattva statue.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.