HSK 7-9
缠
chán动
quấn; đeo bám
to wind around; to wrap round; to coil; tangle
电线缠在桌腿上很危险。
Diàn xiàn chán zài zhuō tuǐ shàng hěn wēi xiǎn.
The wire tangled around the table leg is dangerous.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.