HSK 7-9
算数
suànshù动
giữ lời; được tính
to count numbers; to keep to one's word; to hold (i.e. to remain valid); to count (i.e. to be important)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.