HSK 7-9
眯
mī动
nheo mắt; lim dim
to narrow one's eyes; to squint; (dialect) to take a nap
阳光太强她只好眯着眼看路。
Yángguāng tàiqiáng tā zhǐhǎo mīzheyǎn kànlù.
The sunlight was so strong that she had to squint at the road.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.