HSK 7-9
盼
pàn动
mong; trông đợi
to hope for; to long for; to expect
孩子天天盼着父亲回家。
Háizi tiāntiān pàn zhe fùqīn huíjiā.
The child longs every day for his father to come home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.