HSK 7-9
癌
ái名
ung thư
cancer; (esp.) carcinoma
医生通过检查发现了这种癌。
Yī shēng tōng guò jiǎn chá fā xiàn le zhè zhǒng ái.
The doctor detected this cancer through an examination.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.