HSK 7-9
狭隘
xiá’ài形
hẹp hòi; chật hẹp
(of a path etc) narrow; (of a living space etc) cramped; (of a way of thinking, a definition etc) narrow; limited
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.