HSK 7-9
油腻
yóunì形名
nhiều dầu mỡ; nhờn
greasy food; oily food; (of food) greasy; oily; fatty; (neologism, attested by 2017) (of a middle-aged man) obnoxious; pretentious; vulgar
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.