HSK 7-9
搂
lǒu动
ôm; thu gom
to draw towards oneself; to gather; to gather up (one's gown, sleeves etc); to grab (money)
母亲把受惊的孩子搂在怀里。
Mǔqīn bǎ shòujīng de háizi lǒu zài huáilǐ.
The mother held the frightened child in her arms.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.