HSK 7-9
挽
wǎn动
kéo; xắn lên
to pull; to draw (a cart or a bow); to roll up; to coil
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
kéo; xắn lên
to pull; to draw (a cart or a bow); to roll up; to coil
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.