HSK 7-9
挠
náo动
gãi; cản trở
to scratch; to thwart; to yield
蚊子咬了也别用力挠。
Wénzi yǎo le yě bié yònglì náo.
Even if a mosquito bites you, do not scratch hard.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.