HSK 7-9
扁
biǎn形
dẹt; bẹt
flat; (coll.) to beat (sb) up; old variant of 匾; surname Pian
这个盒子被压得又平又扁。
Zhè ge hé zi bèi yā dé yòu píng yòu biǎn.
This box was pressed flat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.