HSK 7-9
憧憬
chōngjǐng动
mong ước; hướng tới
to long for; to look forward to
孩子们憧憬未来的大学生活。
Hái zi men chōng jǐng wèi lái de dà xué shēng huó.
The children look forward to their future university life.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.