HSK 7-9
愣
lèng动形副
ngẩn ra; sững sờ
to look distracted; to stare blankly; distracted; blank
听到消息他当场愣住了。
Tīngdào xiāoxi tā dāngchǎng lèngzhù le.
He froze on the spot when he heard the news.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.