HSK 7-9
惭愧
cánkuì形
xấu hổ; hổ thẹn
ashamed
忘记承诺让我十分惭愧。
Wàng jì chéng nuò ràng wǒ shí fēn cán kuì.
Forgetting my promise made me deeply ashamed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.